一则以喜,一则以忧一則以喜,一則以憂 yī zé - yǐ xǐ , yī zé - yǐ yōu 一则以喜,一则以忧 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 一则以喜,一则以忧 trong tiếng Việt (thành ngữ) một mặt thì vui, một mặt thì lo lắng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan