Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
一则以喜,一则以忧一則以喜,一則以憂

yī zé - yǐ xǐ , yī zé - yǐ yōu

一则以喜,一则以忧 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 一则以喜,一则以忧 trong tiếng Việt

(thành ngữ) một mặt thì vui, một mặt thì lo lắng

Tra từ liên quan