Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Y

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Y, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.517 từ sẵn sàng
颐指
yí zhǐ

ra hiệu bằng cằm; chỉ điều mình muốn bằng cử chỉ khuôn mặt

Cụm từ
一知半解
yī zhī bàn jiě

biết một hiểu nửa (thành ngữ); kiến thức nông cạn; nghiệp dư; không chuyên sâu

Thành ngữ
以直报怨,以德报德
yǐ zhí bào yuàn , yǐ dé bào dé

lấy chính trực đáp lại oán hận, lấy đức đáp lại ân đức (thành ngữ, từ Luận Ngữ)

Thành ngữ
一枝独秀
yī zhī dú xiù

nghĩa đen: chỉ một cành cây phát triển mạnh (thành ngữ); nghĩa bóng: xuất sắc, vượt trội; hơn hẳn

Thành ngữ
颐指风使
yí zhǐ fēng shǐ

nghĩa đen: ra lệnh bằng cách chỉ cằm (thành ngữ); ra hiệu lệnh bằng cử chỉ khuôn mặt; ngạo mạn và hách dịch

Thành ngữ
医之好治不病以为功
yī zhī hào zhì bù bìng yǐ wéi gōng

bác sĩ thích chữa người không bệnh để nhận công lao "hồi phục" của bệnh nhân (thành ngữ)

Thành ngữ
抑制剂
yì zhì jì

chất ức chế; chất ức hãm

Cụm từ
一纸空文
yī zhǐ kōng wén

một mảnh giấy vô giá trị (thành ngữ)

Thành ngữ
意志力
yì zhì lì

sức mạnh ý chí

Cụm từ
抑制酶
yì zhì méi

enzym ức chế

Cụm từ
一掷千金
yī zhì qiān jīn

nghĩa đen: ném nghìn lượng vàng trong một lần (thành ngữ); ném tiền không tiếc tay; xa hoa

Thành ngữ
颐指气使
yí zhǐ qì shǐ

nghĩa đen: ra lệnh bằng cách chỉ cằm (thành ngữ); ra hiệu lệnh bằng cử chỉ khuôn mặt; ngạo mạn và hách dịch

Thành ngữ
移植手术
yí zhí shǒu shù

phẫu thuật cấy ghép (cơ quan)

Cụm từ
义之所在
yì zhī suǒ zài

công lý có mặt ở khắp mọi nơi (thành ngữ)

Thành ngữ
异质体
yì zhì tǐ

biến thể

Cụm từ
异质网路
yì zhì wǎng lù

mạng dị loại

Cụm từ
一直往前
yī zhí wǎng qián

đi thẳng

Cụm từ
益智玩具
yì zhì wán jù

đồ chơi giáo dục

Cụm từ
一之为甚
yī zhī wéi shèn

một lần là quá đủ (thành ngữ)

Thành ngữ
一之谓甚
yī zhī wèi shèn

xem 一之為甚|一之为甚[yi1 zhi1 wei2 shen4]

Cụm từ
一致性
yī zhì xìng

tính nhất quán

Cụm từ
移植性
yí zhí xìng

khả năng di động

Cụm từ
一致性效应
yī zhì xìng xiào yìng

hiệu ứng nhất quán

Cụm từ
一直以来
yī zhí yǐ lái

trong quá khứ luôn luôn; đã lâu rồi; cho đến bây giờ

Cụm từ
以至于
yǐ zhì yú

xuống đến; lên đến; đến mức độ mà

Cụm từ
以致于
yǐ zhì yú

để mà; đến mức mà

Cụm từ
一致字
yī zhì zì

(chính tả) các từ nhất quán (ví dụ: "dean", "bean" và "lean", trong đó "-ean" được phát âm giống nhau trong mỗi trường hợp); các chữ nhất quán (ví dụ: 搖|摇[yao2], 遙|遥[yao2] và…

Cụm từ
一致资源定址器
yī zhì zī yuán dìng zhǐ qì

bộ định vị tài nguyên thống nhất (URL), tức là địa chỉ web

Cụm từ
抑制作用
yì zhì zuò yòng

sự ức chế

Cụm từ
一种
yī zhǒng

một loại; một kiểu

Cụm từ