Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
依着依著

yī zhe

依着 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 依着 trong tiếng Việt

  1. theo như
  2. dựa theo
Tra từ liên quan