Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin X

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ X, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.174 từ sẵn sàng
洗刷
xǐ shuā

lau chùi sạch; chà sát; (bóng) loại bỏ (danh tiếng xấu, hiểu lầm, v.v.)

Cụm từ
蟋蟀
xī shuài

con dế (côn trùng)

Cụm từ
蟋蟀草
xī shuài cǎo

cỏ mần trầu (Eleusine indica)

Cụm từ
西双版纳
Xī shuāng bǎn nà

Châu tự trị dân tộc Thái Tây Song Bản Nạp ở miền nam Vân Nam

Cụm từ
西双版纳粗榧
xī shuāng bǎn nà cū fěi

Cephalotaxus mannii (thực vật)

Cụm từ
西双版纳傣族自治州
Xī shuāng bǎn nà Dǎi zú Zì zhì zhōu

Châu tự trị dân tộc Thái Tây Song Bản Nạp ở miền nam Vân Nam 雲南|云南[Yun2 nan2]

Cụm từ
西双版纳州
Xī shuāng bǎn nà Zhōu

Châu tự trị dân tộc Thái Tây Song Bản Nạp ở miền nam Vân Nam 雲南|云南[Yun2 nan2]

Cụm từ
吸水
xī shuǐ

thấm nước

Cụm từ
浠水
Xī shuǐ

huyện Xishui ở Hoàng Cương 黃岡|黄冈[Huang2 gang1], Hồ Bắc

Cụm từ
习水
Xí shuǐ

huyện Xishui ở Tuân Nghĩa 遵義|遵义[Zun1 yi4], Quý Châu

Cụm từ
细水长流
xì shuǐ cháng liú

nghĩa đen: nước chảy nhỏ nhưng chảy mãi; nghĩa bóng: tiết kiệm sẽ giúp đi được xa; làm việc đều đặn từng chút một

Cụm từ
浠水县
Xī shuǐ xiàn

huyện Xishui ở Hoàng Cương 黃岡|黄冈[Huang2 gang1], Hồ Bắc

Cụm từ
习水县
Xí shuǐ xiàn

huyện Xishui ở Tuân Nghĩa 遵義|遵义[Zun1 yi4], Quý Châu

Cụm từ
吸吮
xī shǔn

mút (cái gì đó); hút vào

Cụm từ
戏说
xì shuō

hình thức kịch bao gồm tường thuật lịch sử; lịch sử dưới dạng chuyện đùa; kéo giãn lịch sử cho câu chuyện đùa; câu chuyện vui với diễn giải gượng ép về lịch sử; so sánh vô lý để…

Cụm từ
细说
xì shuō

kể chi tiết

Cụm từ
戏说剧
xì shuō jù

phim dã sử cổ trang (trên TV)

Cụm từ
西属撒哈拉
Xī shǔ Sā hā lā

Tây Sahara thuộc Tây Ban Nha (thuộc địa cũ của Tây Ban Nha ở Châu Phi)

Cụm từ
希斯
Xī sī

Heath (tên)

Cụm từ
细思极恐
xì sī jí kǒng

nghĩ kỹ thì thấy sợ (thuật ngữ, khoảng 2013)

Cụm từ
希斯·莱杰
Xī sī · Lái jié

Heath Ledger, nam diễn viên Úc (1979-2008)

Cụm từ
希斯仑
Xī sī lún

Hezron (con của Perez)

Cụm từ
希思罗
Xī sī luó

Sân bay Heathrow (một sân bay ở London)

Cụm từ
希斯罗机场
Xī sī luó Jī chǎng

Sân bay Heathrow (sân bay quốc tế gần London)

Cụm từ
西斯塔尼
Xī sī tǎ ní

Sistani (tên của một Đại giáo chủ Ayatollah nổi tiếng của Iraq)

Cụm từ
西斯廷
Xī sī tíng

Nhà nguyện Sistine; cũng viết là 西斯汀

Cụm từ
西斯汀
Xī sī tīng

Nhà nguyện Sistine; cũng viết là 西斯廷

Cụm từ
稀松
xī sōng

kém; cẩu thả; không quan tâm; thiếu cẩn trọng; lỏng lẻo; không quan trọng; tầm thường; thưa; rỗ, thủng tổ ong

Cụm từ
西松
Xī sōng

xem 西松建設|西松建设[Xi1 song1 Jian4 she4]

Cụm từ
稀松骨质
xī sōng gǔ zhì

xương xốp; xương trabecular; xương spongy

Cụm từ