Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
稀松骨质稀鬆骨質

xī sōng gǔ zhì

稀松骨质 là gì?

稀松骨质 [xī sōng gǔ zhì] có nghĩa là xương xốp; xương trabecular; xương spongy.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 稀松骨质 trong tiếng Việt

  1. xương xốp
  2. xương trabecular
  3. xương spongy

Cách đọc và ghi nhớ 稀松骨质

稀松骨质 được đọc là xī sōng gǔ zhì, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xương xốp; xương trabecular; xương spongy”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan