稀松骨质 là gì?
稀松骨质 [xī sōng gǔ zhì] có nghĩa là xương xốp; xương trabecular; xương spongy.
Nghĩa của từ 稀松骨质 trong tiếng Việt
- xương xốp
- xương trabecular
- xương spongy
Cách đọc và ghi nhớ 稀松骨质
稀松骨质 được đọc là xī sōng gǔ zhì, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xương xốp; xương trabecular; xương spongy”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .