蟋蟀 xī shuài 蟋蟀 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 蟋蟀 trong tiếng Việt con dế (côn trùng) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan