Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吸吮

xī shǔn

吸吮 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吸吮 trong tiếng Việt

mút (cái gì đó); hút vào

Tra từ liên quan