Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
稀松稀鬆

xī sōng

稀松 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 稀松 trong tiếng Việt

kém; cẩu thả; không quan tâm; thiếu cẩn trọng; lỏng lẻo; không quan trọng; tầm thường; thưa; rỗ, thủng tổ ong

Tra từ liên quan