Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin X

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ X, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.174 từ sẵn sàng
吸留
xī liú

hấp thụ; tiếp nhận và giữ lại

Cụm từ
溪流
xī liú

dòng suối

Cụm từ
西里西亚
Xī lǐ xī yà

Silésia

Cụm từ
西楼记
Xī lóu Jì

tiểu thuyết triều đại nhà Thanh Tây Lâu Ký của Viên Vu Lệnh 袁于令[Yuan2 Yu2 ling4]; giống như 西樓夢|西楼梦

Cụm từ
西楼梦
Xī lóu mèng

tiểu thuyết triều đại nhà Thanh Tây Lâu Mộng của Viên Vu Lệnh 袁于令; giống như 西樓記|西楼记

Cụm từ
奚落
xī luò

chế nhạo; chế giễu; chọc ghẹo; đối xử lạnh nhạt; bỏ rơi

Cụm từ
西螺
Xī luó

thị trấn Xiluo hoặc Hsilo ở huyện Vân Lâm 雲林縣|云林县[Yun2 lin2 xian4], Đài Loan

Cụm từ
希罗底
Xī luó dǐ

Herodium (thị trấn ở Judea thời Kinh Thánh)

Cụm từ
西洛赛宾
xī luò sài bīn

psilocybin

Cụm từ
西螺镇
Xī luó zhèn

thị trấn Xiluo hoặc Hsilo ở huyện Vân Lâm 雲林縣|云林县[Yun2 lin2 xian4], Đài Loan

Cụm từ
息率
xī lǜ

lãi suất

Cụm từ
洗绿
xǐ lǜ

tẩy xanh (greenwash - hành động đánh lừa về tính thân thiện môi trường)

Cụm từ
矽铝层
xī lǚ céng

lớp Sial

Cụm từ
希律王
Xī lǜ wáng

Herod Đại đế (73 TCN - 4 TCN), vua Judea do La Mã chỉ định (37-4 TCN)

Cụm từ
戏码
xì mǎ

mục (trong chương trình)

Cụm từ
喜马拉雅
Xǐ mǎ lā yǎ

dãy Himalaya

Cụm từ
喜马拉雅山
Xǐ mǎ lā yǎ shān

Himalaya

Cụm từ
喜马拉雅山脉
Xǐ mǎ lā yǎ shān mài

Himalaya

Cụm từ
禧玛诺
Xǐ mǎ nuò

Shimano (thương hiệu)

Cụm từ
吸猫
xī māo

(từ mới khoảng năm 2017) cưng chiều mèo

Cụm từ
细毛
xì máo

lông tơ; lông mịn (của chồn, v.v.)

Cụm từ
矽镁层
xī měi céng

sima (địa chất); tầng silic và magiê trong vỏ trái đất

Cụm từ
吸门
xī mén

nắp thanh quản

Cụm từ
西门
Xī mén

họ [Xi1 men2]

Cụm từ
西门豹
Xī mén Bào

Tây Môn Báo (hoạt động khoảng năm 422 TCN), chính khách và kỹ sư thủy lợi của nước Ngụy 魏國|魏国[Wei4 guo2]

Cụm từ
西门町
Xī mén dīng

Tây Môn Đình (khu vực ở quận Vạn Hoa, Đài Bắc)

Cụm từ
西孟加拉邦
Xī Mèng jiā lā bāng

Tây Bengal

Cụm từ
希蒙·佩雷斯
Xī měng · Pèi léi sī

Shimon Peres (1923-2016), chính trị gia Israel, thủ tướng các năm 1977, 1984-1986 và 1995-1996, tổng thống 2007-2014, người nhận giải Nobel Hòa bình 1994

Cụm từ
西蒙·舒斯特
Xī měng · Shū sī tè

Simon and Schuster, nhà xuất bản Mỹ

Cụm từ
席梦思
Xí mèng sī

nệm lò xo (từ mượn từ tên công ty nệm "Simmons")

Danh từ riêng