Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin X

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ X, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.174 từ sẵn sàng
xīn

vui vẻ

Từ vựng
xīn

mới; vừa mới; meso- (hoá học)

Từ vựng
xīn

bình minh

Từ vựng
xīn

vui vẻ

Từ vựng
xīn

vui lòng; cảm động

Từ vựng
xīn

nắng gắt buổi trưa; nhiệt

Từ vựng
xìn

nhiệt; ngọn lửa; viêm

Từ vựng
xìn

biến thể của 釁|衅; tranh cãi; tranh chấp; hiến tế máu (cổ đại)

Từ vựng
xìn

dùng trong 芯子[xin4 zi5]; tiếng Đài Loan đọc là [xin1]

Từ vựng
xīn

cây tế tân; gừng dại; cũng gọi là 細辛|细辛[xi4 xin1]

Từ vựng
xīn

củi; nhiên liệu; lương

Từ vựng
xīn

vui mừng; vui sướng; hạnh phúc; biến thể của 欣

Từ vựng
xīn

(vị) cay hoặc nồng; vất vả; cực nhọc; đau khổ; thứ tám trong thứ tự; thứ tám trong mười Thiên Can 十天干[shi2 tian1 gan1]; chữ "H" hoặc số La Mã "VIII" trong danh sách "A, B, C"…

Từ vựng
xìn

cãi nhau; tranh chấp; hiến tế máu (cổ đại)

Từ vựng
xīn

kẽm (hóa học)

Từ vựng
xín

bảo vệ (trên cán kiếm); chuôi (trên cán kiếm); dao găm; ở Đài Loan đọc là [tan2]

Từ vựng
xīn

(dùng trong tên người và cửa hàng, tượng trưng cho sự thịnh vượng)

Từ vựng
xīn

thơm ngát

Từ vựng
吸纳
xī nà

tiếp nhận; hấp thụ; chấp nhận; thu nhận

Cụm từ
吸奶
xī nǎi

bú sữa; hút sữa mẹ bằng máy hút sữa

Cụm từ
心爱
xīn ài

người yêu quý

Cụm từ
西乃
Xī nǎi

Sinai

Cụm từ
西奈
Xī nài

bán đảo Sinai

Cụm từ
西奈半岛
Xī nài Bàn dǎo

bán đảo Sinai

Cụm từ
吸奶器
xī nǎi qì

máy hút sữa

Cụm từ
西乃山
Xī nǎi Shān

núi Sinai

Cụm từ
西奈山
Xī nài Shān

núi Sinai

Cụm từ
新安
Xīn ān

huyện Tân An ở Lạc Dương 洛陽|洛阳, Hà Nam

Cụm từ
西南
xī nán

tây nam

Cụm từ
西南部
xī nán bù

phần tây nam

Cụm từ