喜马拉雅山喜馬拉雅山 Xǐ mǎ lā yǎ shān 喜马拉雅山 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 喜马拉雅山 trong tiếng Việt Himalaya 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan