Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
矽铝层矽鋁層

xī lǚ céng

矽铝层 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 矽铝层 trong tiếng Việt

lớp Sial

Tra từ liên quan