Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
西门西門

Xī mén

西门 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 西门 trong tiếng Việt

họ [Xi1 men2]

Tra từ liên quan