Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
希律王

Xī lǜ wáng

希律王 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 希律王 trong tiếng Việt

Herod Đại đế (73 TCN - 4 TCN), vua Judea do La Mã chỉ định (37-4 TCN)

Tra từ liên quan