Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
息率

xī lǜ

息率 là gì?

息率 [xī lǜ] có nghĩa là lãi suất.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 息率 trong tiếng Việt

lãi suất

Cách đọc và ghi nhớ 息率

息率 được đọc là xī lǜ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lãi suất”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan