喜马拉雅
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
喜马拉雅
dãy Himalaya
Giản thể喜马拉雅
Phồn thể喜馬拉雅
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng