Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
矽镁层矽鎂層

xī měi céng

矽镁层 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 矽镁层 trong tiếng Việt

sima (địa chất); tầng silic và magiê trong vỏ trái đất

Tra từ liên quan