矽镁层矽鎂層 xī měi céng 矽镁层 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 矽镁层 trong tiếng Việt sima (địa chất); tầng silic và magiê trong vỏ trái đất 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan