Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吸留

xī liú

吸留 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吸留 trong tiếng Việt

hấp thụ; tiếp nhận và giữ lại

Tra từ liên quan