吸留 xī liú 吸留 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 吸留 trong tiếng Việt hấp thụtiếp nhận và giữ lại 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan