Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吸留

xī liú

吸留 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吸留 trong tiếng Việt

  1. hấp thụ
  2. tiếp nhận và giữ lại
Tra từ liên quan