Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
喜马拉雅山脉喜馬拉雅山脈

Xǐ mǎ lā yǎ shān mài

喜马拉雅山脉 là gì?

喜马拉雅山脉 [Xǐ mǎ lā yǎ shān mài] có nghĩa là Himalaya.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 喜马拉雅山脉 trong tiếng Việt

Himalaya

Cách đọc và ghi nhớ 喜马拉雅山脉

喜马拉雅山脉 được đọc là Xǐ mǎ lā yǎ shān mài, gồm 6 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Himalaya”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan