喜马拉雅山脉
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
喜马拉雅山脉
Himalaya
Giản thể喜马拉雅山脉
Phồn thể喜馬拉雅山脈
Số chữ Hán6 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng