Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin W

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ W, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

4.170 từ sẵn sàng
闻上去
wén shàng qù

có mùi gì đó; ngửi như gì đó

Cụm từ
汶上县
Wèn shàng Xiàn

huyện Vấn Thượng ở Tế Ninh 濟寧|济宁[Ji3 ning2], Sơn Đông

Cụm từ
文山会海
wén shān huì hǎi

văn bản chất đống và họp hành liên miên (thành ngữ)

Thành ngữ
文山区
Wén shān Qū

quận Văn Sơn của thành phố Đài Bắc 臺北市|台北市[Tai2 bei3 Shi4], Đài Loan

Cụm từ
文山线
Wén shān xiàn

Tuyến Văn Sơn của Tàu điện ngầm Đài Bắc (được biết đến là Tuyến Mộc Sách 木柵線|木栅线[Mu4 zha4 xian4] trước ngày 8 tháng 10, 2009)

Cụm từ
文山县
Wén shān xiàn

huyện Văn Sơn trong châu tự trị Choang và Miêu Văn Sơn 文山壯族苗族自治州|文山壮族苗族自治州[Wen2 shan1 Zhuang4 zu2 Miao2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Vân Nam

Cụm từ
文山州
Wén shān zhōu

viết tắt của 文山壯族苗族自治州|文山壮族苗族自治州[Wen2 shan1 Zhuang4 zu2 Miao2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], châu tự trị Choang và Miêu Văn Sơn ở Vân Nam 雲南|云南

Viết tắt
文山壮族苗族自治州
Wén shān Zhuàng zú Miáo zú zì zhì zhōu

châu tự trị Choang và Miêu Văn Sơn ở Vân Nam 雲南|云南

Cụm từ
文身
wén shēn

xăm mình

Cụm từ
瘟神
wēn shén

ác thần biểu tượng dịch bệnh

Cụm từ
纹身
wén shēn

hình xăm

Cụm từ
稳胜
wěn shèng

thắng dễ dàng; thắng một cách nhẹ nhàng; viết tắt của 穩操勝券|稳操胜券, nắm chắc phần thắng

Viết tắt
文圣区
Wén shèng qū

quận Wensheng của thành phố Liêu Dương 遼陽市|辽阳市[Liao2 yang2 shi4], Liêu Ninh

Cụm từ
问世
wèn shì

được xuất bản; ra mắt

Cụm từ
问事
wèn shì

hỏi thông tin; tìm hiểu

Cụm từ
问市
wèn shì

ra mắt thị trường

Cụm từ
揾食
wèn shí

kiếm sống (tiếng Quảng Đông); tương đương trong Quan Thoại: 謀生|谋生[mou2 sheng1]

Cụm từ
文史
wén shǐ

văn học và lịch sử

Cụm từ
文士
wén shì

giới tri thức; học giả

Cụm từ
文石
wén shí

aragonit (địa chất)

Cụm từ
文饰
wén shì

trau chuốt văn bản; tu từ; ngôn ngữ hoa mỹ; dùng lời lẽ hoa mỹ để che giấu sai sót; che đậy

Cụm từ
温室
wēn shì

nhà kính

Cụm từ
稳实
wěn shí

vững vàng; bình tĩnh và thực tế

Cụm từ
纹饰
wén shì

hoa văn trang trí; họa tiết

Cụm từ
温室废气储存
wēn shì fèi qì chǔ cún

lưu trữ khí nhà kính

Cụm từ
温室气体
wēn shì qì tǐ

khí nhà kính

Cụm từ
温室效应
wēn shì xiào yìng

hiệu ứng nhà kính

Cụm từ
文书
wén shū

tài liệu; thư từ chính thức; thư ký; văn phòng

Cụm từ
文殊
Wén shū

Văn Thù, Bồ Tát trí tuệ sắc bén

Cụm từ
文书处理
wén shū chǔ lǐ

công việc giấy tờ; nhiệm vụ văn phòng; (Đài Loan) xử lý văn bản

Cụm từ