Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
温室效应溫室效應

wēn shì xiào yìng

温室效应 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 温室效应 trong tiếng Việt

hiệu ứng nhà kính

Tra từ liên quan