Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
温室废气储存溫室廢氣儲存

wēn shì fèi qì chǔ cún

温室废气储存 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 温室废气储存 trong tiếng Việt

lưu trữ khí nhà kính

Tra từ liên quan