Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
揾食搵食

wèn shí

揾食 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 揾食 trong tiếng Việt

kiếm sống (tiếng Quảng Đông); tương đương trong Quan Thoại: 謀生|谋生[mou2 sheng1]

Tra từ liên quan