揾食搵食 wèn shí 揾食 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 揾食 trong tiếng Việt kiếm sống (tiếng Quảng Đông); tương đương trong Quan Thoại: 謀生|谋生[mou2 sheng1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan