Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
纹身紋身

wén shēn

纹身 là gì?

纹身 [wén shēn] có nghĩa là hình xăm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 纹身 trong tiếng Việt

hình xăm

Cách đọc và ghi nhớ 纹身

纹身 được đọc là wén shēn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hình xăm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan