纹身 là gì?
纹身 [wén shēn] có nghĩa là hình xăm.
Nghĩa của từ 纹身 trong tiếng Việt
hình xăm
Cách đọc và ghi nhớ 纹身
纹身 được đọc là wén shēn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hình xăm”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
纹身 [wén shēn] có nghĩa là hình xăm.
hình xăm
纹身 được đọc là wén shēn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hình xăm”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .