温室气体 là gì?
温室气体 [wēn shì qì tǐ] có nghĩa là khí nhà kính.
Nghĩa của từ 温室气体 trong tiếng Việt
khí nhà kính
Cách đọc và ghi nhớ 温室气体
温室气体 được đọc là wēn shì qì tǐ, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khí nhà kính”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .