Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
温室溫室

wēn shì

温室 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 温室 trong tiếng Việt

nhà kính

Tra từ liên quan