庭训
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
庭训
dạy dỗ trong gia đình; giáo dục từ cha
Giản thể庭训
Phồn thể庭訓
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng