庭训庭訓 tíng xùn 庭训 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 庭训 trong tiếng Việt dạy dỗ trong gia đìnhgiáo dục từ cha 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan