Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
庭训庭訓

tíng xùn

庭训 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 庭训 trong tiếng Việt

  1. dạy dỗ trong gia đình
  2. giáo dục từ cha
Tra từ liên quan