汀线汀線 tīng xiàn 汀线 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 汀线 trong tiếng Việt đường nét do sóng tạo ra trên bãi biển 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan