Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
汀线汀線

tīng xiàn

汀线 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 汀线 trong tiếng Việt

đường nét do sóng tạo ra trên bãi biển

Tra từ liên quan