亭亭玉立 tíng tíng yù lì 亭亭玉立 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 亭亭玉立 trong tiếng Việt mảnh mai và thanh lịch (của phụ nữ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan