Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
亭亭玉立

tíng tíng yù lì

亭亭玉立 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 亭亭玉立 trong tiếng Việt

mảnh mai và thanh lịch (của phụ nữ)

Tra từ liên quan