廷尉 tíng wèi 廷尉 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 廷尉 trong tiếng Việt Chỉ huy Tư pháp trong triều đình Trung Quốc, một trong Cửu Khanh 九卿[jiu3 qing1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan