亭台楼榭亭臺樓榭 tíng tái lóu xiè 亭台楼榭 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 亭台楼榭 trong tiếng Việt xem 亭臺樓閣|亭台楼阁[ting2 tai2 lou2 ge2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan