亭台楼榭
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
亭台楼榭
xem 亭臺樓閣|亭台楼阁[ting2 tai2 lou2 ge2]
Giản thể亭台楼榭
Phồn thể亭臺樓榭
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng