Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
亭台楼榭亭臺樓榭

tíng tái lóu xiè

亭台楼榭 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 亭台楼榭 trong tiếng Việt

xem 亭臺樓閣|亭台楼阁[ting2 tai2 lou2 ge2]

Tra từ liên quan