Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin S

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ S, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

10.032 từ sẵn sàng
随州市
Suí zhōu shì

Suizhou, thành phố cấp địa khu ở Hồ Bắc

Cụm từ
碎钻
suì zuàn

kim cương nhỏ; kim cương tấm (kim cương nhỏ dùng để trang trí quanh viên đá lớn); mảnh vụn (mảnh kim cương sắc nhọn); bột mài (mảnh kim cương nhỏ tạo thành bột sau khi nghiền)

Cụm từ
宿疾
sù jí

bệnh mãn tính

Cụm từ
素鸡
sù jī

gà chay, một sản phẩm từ đậu nành

Cụm từ
速记
sù jì

tốc ký

Cụm từ
俗家
sú jiā

người thường; người thế tục; nhà gốc của một nhà sư

Cụm từ
宿见
sù jiàn

quan điểm lâu đời; quan niệm ấp ủ từ lâu

Cụm từ
宿将
sù jiàng

tướng quân kỳ cựu

Cụm từ
塑胶
sù jiāo

nhựa tổng hợp; keo nhựa; (Đài Loan) nhựa

Cụm từ
塑胶爆炸物
sù jiāo bào zhà wù

thuốc nổ dẻo

Cụm từ
塑胶车
sù jiāo chē

xe scooter (Đài Loan)

Cụm từ
塑胶袋
sù jiāo dài

túi nhựa (Đài Loan)

Cụm từ
塑胶跑道
sù jiāo pǎo dào

đường chạy điền kinh tổng hợp; đường chạy tartan

Cụm từ
塑胶炸药
sù jiāo zhà yào

thuốc nổ dẻo

Cụm từ
苏家屯
Sū jiā tún

Quận Tô Gia Đồn của Thẩm Dương 瀋陽市|沈阳市[Shen3yang2 Shi4], Liêu Ninh

Cụm từ
苏家屯区
Sū jiā tún Qū

Quận Tô Gia Đồn của Thẩm Dương 瀋陽市|沈阳市[Shen3yang2 Shi4], Liêu Ninh

Cụm từ
苏金达
Sū jīn dá

Sukinda, thành phố Ấn Độ

Cụm từ
素净
sù jing

đơn giản và gọn gàng; màu sắc trầm; lặng lẽ; (về món ăn) thanh đạm; không béo hoặc đậm vị

Cụm từ
肃敬
sù jìng

kính cẩn; cung kính

Cụm từ
肃静
sù jìng

im lặng trang trọng

Cụm từ
宿酒
sù jiǔ

dư âm cơn say

Cụm từ
速记员
sù jì yuán

nhân viên tốc ký

Cụm từ
速决
sù jué

quyết định nhanh

Cụm từ
速克达
sù kè dá

xe tay ga (từ mượn)

Cụm từ
速可达
sù kě dá

xe tay ga (từ mượn)

Cụm từ
苏克雷
Sū kè léi

Sucre, thủ đô lập hiến của Bolivia

Cụm từ
诉苦
sù kǔ

phàn nàn; kêu ca; oán thán

Cụm từ
俗辣
sú là

(tiếng lóng) (Đài Loan) kẻ hèn nhát; hổ giấy; người vô danh (từ tiếng Đài Loan 卒仔, phát âm Tai-lo [tsut-á])

Tiếng lóng xã hội
素来
sù lái

luôn luôn; luôn luôn (trong quá khứ và hiện tại)

Cụm từ
苏莱曼
Sū lái màn

Suleiman (tên); Tướng Michel Suleiman (1948-), quân nhân và chính trị gia Liban, tổng thống Liban 2008-2014

Cụm từ