Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin S

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ S, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

10.032 từ sẵn sàng
遂溪县
Suì xī xiàn

huyện Suixi ở Zhanjiang 湛江[Zhan4 jiang1], Quảng Đông

Cụm từ
岁序
suì xù

sự nối tiếp của các mùa

Cụm từ
睢阳
Suī yáng

quận Tuỳ Dương của thành phố Thương Khâu 商丘市[Shang1 qiu1 shi4], Hà Nam

Cụm từ
绥阳
Suí yáng

huyện Suiyang ở Tôn Nghĩa 遵義|遵义[Zun1 yi4], Quý Châu

Cụm từ
隋炀帝
Suí Yáng dì

Tùy Dạng Đế (569-618), được cho là đã giết cha và anh để chiếm ngôi, trị vì 604-618

Cụm từ
睢阳区
Suī yáng qū

quận Tuỳ Dương của thành phố Thương Khâu 商丘市[Shang1 qiu1 shi4], Hà Nam

Cụm từ
绥阳县
Suí yáng xiàn

huyện Suiyang ở Tôn Nghĩa 遵義|遵义[Zun1 yi4], Quý Châu

Cụm từ
遂意
suì yì

hợp ý

Cụm từ
随意
suí yì

theo ý muốn; theo mong muốn; tùy ý; tự nguyện; có ý thức

Cụm từ
碎音钹
suì yīn bó

chũm chọe crash (thành phần của bộ trống)

Cụm từ
邃宇
suì yǔ

ngôi nhà lớn tối tăm và mê cung

Cụm từ
绥远
Suí yuǎn

tên cũ của quận thuộc thành phố Hohhot 呼和浩特[Hu1 he2 hao4 te4], Nội Mông

Cụm từ
遂愿
suì yuàn

đạt được điều ước nguyện

Cụm từ
随员
suí yuán

tuỳ tùng

Cụm từ
绥远省
Suí yuǎn shěng

tỉnh Suiyuan cũ ở Nội Mông và Sơn Tây

Cụm từ
岁月
suì yuè

năm tháng; thời gian

Cụm từ
岁月流逝
suì yuè liú shì

thời gian trôi qua (thành ngữ)

Thành ngữ
随遇而安
suí yù ér ān

thoải mái ở bất cứ đâu (thành ngữ); sẵn sàng thích nghi; mềm dẻo; chấp nhận hoàn cảnh với thiện ý

Thành ngữ
岁月如流
suì yuè rú liú

sự trôi chảy của năm tháng; dòng chảy của thời gian

Cụm từ
岁月如梭
suì yuè rú suō

thời gian thấm thoắt thoi đưa (thành ngữ)

Thành ngữ
岁月峥嵘
suì yuè zhēng róng

những năm tháng nhiều sự kiện; thời kỳ quan trọng

Cụm từ
随葬品
suí zàng pǐn

đồ tuỳ táng; quà tặng khi chôn cất

Cụm từ
虽则
suī zé

tuy nhiên; mặc dù

Cụm từ
随着
suí zhe

cùng với; theo sau; đi theo

Cụm từ
随之
suí zhī

ngay sau đó; theo đó; phù hợp

Cụm từ
随之而后
suí zhī ér hòu

từ đó; theo sau đó; sau đó

Cụm từ
碎纸机
suì zhǐ jī

máy hủy giấy

Cụm từ
绥中
Suí zhōng

huyện Suizhong ở Huludao 葫蘆島|葫芦岛, Liêu Ninh

Cụm từ
绥中县
Suí zhōng xiàn

huyện Suizhong ở Huludao 葫蘆島|葫芦岛, Liêu Ninh

Cụm từ
随州
Suí zhōu

Suizhou, thành phố cấp địa khu ở Hồ Bắc

Cụm từ