Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin S

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ S, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

10.032 từ sẵn sàng
俗滥
sú làn

sáo mòn; lòe loẹt

Cụm từ
酥酪
sū lào

sữa chua; phô mai tươi

Cụm từ
苏拉威西
Sū lā wēi xī

Sulawesi hay Celebes (đảo Indonesia)

Cụm từ
肃立
sù lì

đứng nghiêm trang; (cây cối, núi non) đứng sừng sững và hùng vĩ

Cụm từ
苏联
Sū lián

Liên Xô, 1922-1991; viết tắt của Liên bang Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Xô viết (USSR) 蘇維埃社會主義共和國聯盟|苏维埃社会主义共和国联盟[Su1 wei2 ai1 She4 hui4 zhu3 yi4 Gong4 he2 guo2 Lian2 meng2]

Viết tắt
苏联之友社
Sū lián zhī yǒu shè

hội hữu nghị Liên Xô

Cụm từ
苏联最高苏维埃
Sū lián Zuì gāo Sū wéi āi

Xô viết Tối cao

Cụm từ
塑料
sù liào

nhựa; LT:種|种[zhong3]

Cụm từ
塑料袋
sù liào dài

túi nhựa

Cụm từ
塑料普通话
sù liào pǔ tōng huà

(khẩu ngữ) tiếng Phổ thông Trung Quốc nói với giọng địa phương nặng

Khẩu ngữ
塑料王
sù liào wáng

"siêu nhựa" (thuật ngữ dùng để chỉ Teflon)

Cụm từ
苏利南
Sū lì nán

Suriname, phía đông bắc Nam Mỹ (Đài Loan)

Cụm từ
苏里南
Sū lǐ nán

Suriname

Cụm từ
苏里南河
Sū lǐ nán Hé

Sông Suriname

Cụm từ
苏黎世
Sū lí shì

Zurich, Thụy Sĩ

Cụm từ
苏黎士
Sū lí shì

biến thể của 蘇黎世|苏黎世[Su1 li2 shi4]

Cụm từ
苏黎世联邦理工学院
Sū lí shì Lián bāng Lǐ gōng Xué yuàn

Eidgenössische Technische Hochschule (ETH) Zurich, một trường đại học

Cụm từ
苏禄
Sū lù

cách gọi cũ của Sulawesi hay Celebes 蘇拉威西|苏拉威西[Su1 la1 wei1 xi1]

Cụm từ
诉论
sù lùn

vụ kiện; hành động pháp lý; cáo buộc

Cụm từ
速录师
sù lù shī

nhân viên tốc ký

Cụm từ
速率
sù lǜ

tốc độ

Cụm từ
酥麻
sū má

mềm và tê (tứ chi)

Cụm từ
苏曼殊
Sū Màn shū

Tô Mạn Thù (1884-1918), nhà văn, nhà báo, nhà sư Phật giáo, người tham gia phong trào cách mạng Trung Quốc

Cụm từ
苏美尔
Sū měi ěr

Sumer (Šumer), một trong những nền văn minh sớm của Cận Đông cổ đại

Cụm từ
素昧平生
sù mèi píng shēng

chưa từng gặp ai trước đây (thành ngữ); hoàn toàn không quen biết; một người xa lạ hoàn toàn; không biết ai cả

Thành ngữ
苏门答腊
Sū mén dá là

Sumatra, một trong những đảo của Indonesia

Cụm từ
苏门达腊
Sū mén dá là

biến thể của 蘇門答臘|苏门答腊[Su1 men2 da2 la4]

Cụm từ
苏门答腊岛
Sū mén dá là Dǎo

Sumatra (một trong những đảo của Indonesia)

Cụm từ
粟米
sù mǐ

ngô; bắp (phương ngữ)

Cụm từ
素面
sù miàn

mặt (của phụ nữ) không trang điểm; màu trơn (không có hoa văn)

Cụm từ