Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin S

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ S, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

10.032 từ sẵn sàng
岁岁平安
suì suì píng ān

Chúc bạn bình an năm này qua năm khác (lời chúc năm mới)

Cụm từ
隋唐
Suí Táng

các triều đại Tùy (581-617) và Đường (618-907)

Cụm từ
随堂测验
suí táng cè yàn

bài kiểm tra nhanh (đánh giá học sinh)

Cụm từ
隋唐演义
Suí Táng Yǎn yì

Diễn Nghĩa Tùy Đường, tiểu thuyết của tác giả đời Thanh Sở Nhân Hoạch 褚人獲|褚人获[Chu3 Ren2 huo4]

Cụm từ
随同
suí tóng

đi cùng

Cụm từ
浽溦
suī wēi

mưa phùn; mưa nhẹ

Cụm từ
隋文帝
Suí Wén dì

Văn Đế (541-604), tên thụy của vị hoàng đế đầu tiên nhà Tùy, trị vì 581-604

Cụm từ
濉溪
Suī xī

Suixi, một huyện ở Huaibei 淮北[Huai2bei3], An Huy

Cụm từ
遂溪
Suì xī

huyện Suixi ở Zhanjiang 湛江[Zhan4 jiang1], Quảng Đông

Cụm từ
随喜
suí xǐ

(Buddhism) cảm động trước việc thiện; tham gia vào việc từ thiện; du ngoạn chùa chiền

Cụm từ
睢县
Suī xiàn

huyện Sui ở Thương Khâu 商丘[Shang1 qiu1], Hà Nam

Cụm từ
随县
Suí xiàn

huyện Sui ở Tuỳ Châu 隨州|随州[Sui2 zhou1], Hồ Bắc

Cụm từ
随想
suí xiǎng

suy nghĩ ngẫu nhiên; (trong tiêu đề sách, v.v.) ấn tượng; ghi chép

Cụm từ
随想曲
suí xiǎng qǔ

(âm nhạc) khúc ngẫu hứng

Cụm từ
碎屑
suì xiè

mảnh vụn; hạt

Cụm từ
碎屑沉积物
suì xiè chén jī wù

trầm tích mảnh vụn

Cụm từ
碎屑岩
suì xiè yán

đá mảnh vụn (địa chất)

Cụm từ
遂心
suì xīn

hợp ý

Cụm từ
随信
suí xìn

đính kèm theo thư

Cụm từ
随心
suí xīn

thỏa mãn mong muốn; tìm thấy điều gì đó hài lòng

Cụm từ
随信附上
suí xìn fù shàng

gửi kèm theo thư này

Cụm từ
碎形
suì xíng

phân dạng (toán)

Cụm từ
随性
suí xìng

thoải mái; không câu nệ; làm theo ý mình

Cụm từ
随行
suí xíng

đi cùng

Cụm từ
随行人员
suí xíng rén yuán

đoàn tuỳ tùng; tuỳ tùng

Cụm từ
碎心裂胆
suì xīn liè dǎn

sợ chết khiếp (thành ngữ)

Thành ngữ
遂心如意
suì xīn rú yì

hoàn toàn hài lòng

Cụm từ
随心所欲
suí xīn suǒ yù

theo đuổi mong muốn trong tim; làm theo ý mình (thành ngữ)

Thành ngữ
岁修
suì xiū

đầu năm

Cụm từ
濉溪县
Suī xī Xiàn

Suixi, một huyện ở Huaibei 淮北[Huai2bei3], An Huy

Cụm từ