Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin S

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ S, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

10.032 từ sẵn sàng
斯宾塞
Sī bīn sè

Spencer hoặc Spence (tên)

Cụm từ
四壁萧然
sì bì xiāo rán

bốn bức tường trống trơn

Cụm từ
厮搏
sī bó

đánh nhau; chiến đấu; ẩu đả

Cụm từ
丝柏
sī bó

cây bách

Cụm từ
死不改悔
sǐ bù gǎi huǐ

không hối cải dù đối mặt với cái chết (thành ngữ); không ăn năn; rất ngoan cố

Thành ngữ
死不了
sǐ bù liǎo

cây hoa mười giờ (một loại cây)

Cụm từ
死不瞑目
sǐ bù míng mù

nghĩa đen: không nhắm mắt sau khi chết (thành ngữ); nghĩa bóng: chết mà còn oan ức chưa được giải quyết

Thành ngữ
四部曲
sì bù qǔ

bộ bốn tác phẩm

Cụm từ
四不像
sì bù xiàng

tên gọi chung của 麋鹿[mi2 lu4], nai Père David (Elaphurus davidianus), được cho là giống sự kết hợp của các loài như bò, nai, lừa và ngựa; một sự pha trộn kỳ lạ của các yếu tố…

Cụm từ
死不要脸
sǐ bù yào liǎn

không biết xấu hổ hoàn toàn; vô cùng trơ trẽn

Cụm từ
私藏
sī cáng

giữ kín; giữ làm của riêng; kho bí mật; dấu trữ

Cụm từ
饲槽
sì cáo

máng ăn

Cụm từ
饲草
sì cǎo

cỏ làm thức ăn

Cụm từ
似曾相识
sì céng xiāng shí

cảm giác đã từng thấy (trải nghiệm thấy một tình huống giống hệt lần thứ hai); dường như quen thuộc; tưởng như đã quen

Cụm từ
厮缠
sī chán

quấy rầy

Cụm từ
死产
sǐ chǎn

thai chết lưu

Cụm từ
死缠烂打
sǐ chán làn dǎ

(khẩu ngữ) quấy rầy; quấy nhiễu

Khẩu ngữ
思潮
sī cháo

làn sóng tư tưởng; cách suy nghĩ đặc trưng của một giai đoạn lịch sử; tinh thần thời đại

Cụm từ
思潮起伏
sī cháo qǐ fú

suy nghĩ trào dâng trong tâm trí (thành ngữ); những suy nghĩ khác nhau nảy ra trong đầu

Thành ngữ
撕扯
sī chě

xé toạc

Cụm từ
斯彻达尔
Sī chè dá ěr

Stjørdal (thành phố ở Trøndelag, Na Uy)

Cụm từ
死城
sǐ chéng

thành phố ma

Cụm từ
四重奏
sì chóng zòu

tứ tấu (nhóm nhạc)

Cụm từ
私仇
sī chóu

mối thù cá nhân

Cụm từ
丝绸
sī chóu

vải lụa; lụa

Cụm từ
丝绸古路
Sī chóu Gǔ lù

Con đường Tơ lụa cổ; xem thêm 絲綢之路|丝绸之路[Si1 chou2 zhi1 Lu4]

Cụm từ
丝绸之路
Sī chóu zhī Lù

Con đường Tơ lụa

Cụm từ
丝绸织物
sī chóu zhī wù

vải lụa

Cụm từ
四处
sì chù

khắp nơi; mọi nơi và mọi hướng

Cụm từ
私处
sī chù

bộ phận kín; bộ phận sinh dục

Cụm từ