Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
似曾相识似曾相識

sì céng xiāng shí

似曾相识 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 似曾相识 trong tiếng Việt

cảm giác đã từng thấy (trải nghiệm thấy một tình huống giống hệt lần thứ hai); dường như quen thuộc; tưởng như đã quen

Tra từ liên quan