Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
死产死產

sǐ chǎn

死产 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 死产 trong tiếng Việt

thai chết lưu

Tra từ liên quan