Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
死不了

sǐ bù liǎo

死不了 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 死不了 trong tiếng Việt

cây hoa mười giờ (một loại cây)

Tra từ liên quan