Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
私藏

sī cáng

私藏 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 私藏 trong tiếng Việt

giữ kín; giữ làm của riêng; kho bí mật; dấu trữ

Tra từ liên quan