私藏 sī cáng 私藏 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 私藏 trong tiếng Việt giữ kín; giữ làm của riêng; kho bí mật; dấu trữ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan