Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
丝绸古路絲綢古路

Sī chóu Gǔ lù

丝绸古路 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 丝绸古路 trong tiếng Việt

Con đường Tơ lụa cổ; xem thêm 絲綢之路|丝绸之路[Si1 chou2 zhi1 Lu4]

Tra từ liên quan