丝绸古路絲綢古路 Sī chóu Gǔ lù 丝绸古路 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 丝绸古路 trong tiếng Việt Con đường Tơ lụa cổ; xem thêm 絲綢之路|丝绸之路[Si1 chou2 zhi1 Lu4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan