四处
khắp nơi; mọi nơi và mọi hướng
khắp nơi; mọi nơi và mọi hướng
四处 thường mang nghĩa “khắp nơi”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 四处, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Biểu thị số lượng, thứ tự hoặc con số trong phép đếm.
từ + lượng từ + danh từ第 + từ + lượng từ/danh từChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
cỏ bốn lá
›四号电池sì hào diàn chípin AAA (Đài Loan); tương đương tại Trung Quốc: 七號電池|七号电池[qi1 hao4 dian4 chi2]
›四旧sì jiùTứ Cựu (mục tiêu của Cách mạng Văn hóa)
›四角sì jiǎobốn góc (của hình chữ nhật); mái hiên của bốn góc tòa nhà
›四脚蛇sì jiǎo shéthằn lằn; cách nói thông thường của 蜥蜴[xi1 yi4]
›四角形sì jiǎo xínghình vuông; tứ giác
›四角柱体sì jiǎo zhù tǐhình hộp chữ nhật; lăng trụ chữ nhật (toán học)
›四角号码sì jiǎo hào mǎmã bốn góc (phương pháp nhập cho chữ Hán)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.