Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
厮搏廝搏

sī bó

厮搏 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 厮搏 trong tiếng Việt

  1. đánh nhau
  2. chiến đấu
  3. ẩu đả
Tra từ liên quan