Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin S

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ S, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

10.032 từ sẵn sàng
施压
shī yā

gây áp lực

Cụm từ
十堰
Shí yàn

Thập Yển, thành phố cấp địa khu ở Hồ Bắc

Cụm từ
失言
shī yán

lỡ lời; không thận trọng; thốt ra bí mật

Cụm từ
实验
shí yàn

thí nghiệm; kiểm tra; LT:個|个[ge4],次[ci4]; mang tính thí nghiệm; tiến hành thí nghiệm

Cụm từ
石盐
shí yán

muối mỏ

Cụm từ
试演
shì yǎn

buổi thử vai; tổng duyệt; xem trước (một buổi diễn); chạy thử

Cụm từ
试验
shì yàn

thí nghiệm; kiểm tra; LT:次[ci4],個|个[ge4]; thử nghiệm

Cụm từ
誓言
shì yán

cam kết; hứa; lời thề; lời nguyền

Cụm từ
食言
shí yán

thất hứa

Cụm từ
食盐
shí yán

muối ăn

Cụm từ
饰演
shì yǎn

diễn xuất; đóng vai

Cụm từ
试验场
shì yàn chǎng

trạm thực nghiệm

Cụm từ
食言而肥
shí yán ér féi

nghĩa đen: mập lên vì nuốt lời (thành ngữ); nghĩa bóng: không thực hiện lời hứa

Thành ngữ
式样
shì yàng

phong cách

Cụm từ
试样
shì yàng

kiểu; dạng; mẫu

Cụm từ
试验间
shì yàn jiān

phòng thí nghiệm

Cụm từ
使眼色
shǐ yǎn sè

đưa mắt ra hiệu

Cụm từ
十堰市
Shí yàn shì

Thập Yển, thành phố cấp địa khu ở Hồ Bắc

Cụm từ
实验室
shí yàn shì

phòng thí nghiệm; LT:間|间[jian1]

Cụm từ
实验室感染
shí yàn shì gǎn rǎn

nhiễm trùng phòng thí nghiệm

Cụm từ
实验所
shí yàn suǒ

phòng thí nghiệm; viện nghiên cứu

Cụm từ
试验性
shì yàn xìng

mang tính thực nghiệm

Cụm từ
实验心理学
shí yàn xīn lǐ xué

tâm lý học thực nghiệm

Cụm từ
实验组
shí yàn zǔ

nhóm thực nghiệm; nhóm điều trị

Cụm từ
势要
shì yào

nhân vật có ảnh hưởng; người quyền lực

Cụm từ
噬咬
shì yǎo

cắn

Cụm từ
是药三分毒
shì yào sān fēn dú

thuốc nào cũng có tác dụng phụ

Cụm từ
试药族
shì yào zú

người tham gia thử nghiệm lâm sàng

Cụm từ
事业
shì yè

công việc; dự án; hoạt động; sự nghiệp (từ thiện, chính trị hoặc cách mạng); cơ quan, doanh nghiệp hoặc quỹ công lập; nghề nghiệp; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
什叶
Shí yè

Shi'a (một phong trào trong Hồi giáo)

Cụm từ