Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
施压施壓

shī yā

施压 là gì?

施压 [shī yā] có nghĩa là gây áp lực.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 施压 trong tiếng Việt

gây áp lực

Cách đọc và ghi nhớ 施压

施压 được đọc là shī yā, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “gây áp lực”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan