试验試驗 shì yàn 试验 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 试验 trong tiếng Việt thí nghiệm; kiểm tra; LT:次[ci4],個|个[ge4]; thử nghiệm 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan