试验
thí nghiệm; kiểm tra; LT:次[ci4],個|个[ge4]; thử nghiệm
thí nghiệm; kiểm tra; LT:次[ci4],個|个[ge4]; thử nghiệm
试验 thường mang nghĩa “thí nghiệm”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 试验 cùng cụm 核试验 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
vụ thử hạt nhân
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.trạm thực nghiệm
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
điểm thử nghiệm; tiến hành thử nghiệm; đề án thí điểm
›试办shì bànthử nghiệm cái gì đó; thử nghiệm; đề án thí điểm
›试飞员shì fēi yuánphi công thử nghiệm
›试题shì tícâu hỏi thi; chủ đề kiểm tra
›试验间shì yàn jiānphòng thí nghiệm
›试销shì xiāobán thử; tiếp thị thử nghiệm
›试饮shì yǐnnếm thử (rượu, v.v.)
›试验场shì yàn chǎngtrạm thực nghiệm
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.