Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
试药族試藥族

shì yào zú

试药族 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 试药族 trong tiếng Việt

người tham gia thử nghiệm lâm sàng

Tra từ liên quan