Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
失言

shī yán

失言 là gì?

失言 [shī yán] có nghĩa là lỡ lời; không thận trọng; thốt ra bí mật.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 失言 trong tiếng Việt

  1. lỡ lời
  2. không thận trọng
  3. thốt ra bí mật

Cách đọc và ghi nhớ 失言

失言 được đọc là shī yán, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lỡ lời; không thận trọng; thốt ra bí mật”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan