实验實驗
实验 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 实验 trong tiếng Việt
thí nghiệm; kiểm tra; LT:個|个[ge4],次[ci4]; mang tính thí nghiệm; tiến hành thí nghiệm
thí nghiệm; kiểm tra; LT:個|个[ge4],次[ci4]; mang tính thí nghiệm; tiến hành thí nghiệm