Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
试样試樣

shì yàng

试样 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 试样 trong tiếng Việt

kiểu; dạng; mẫu

Tra từ liên quan